CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5810Mã khu vực
0223Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Nanfang Branch | 313581002239 | 广州银行股份有限公司南方支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Nanhu Branch | 313581003397 | 广州银行股份有限公司南湖支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Nansha Binhai Branch | 313581003330 | 广州银行股份有限公司南沙滨海支行 |
| Agricultural and Forestry Branch of Guangzhou Bank Co., Ltd. | 313581002206 | 广州银行股份有限公司农林支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Qianjin Branch | 313581003356 | 广州银行股份有限公司前进支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Clearing Center | 313581003284 | 广州银行股份有限公司清算中心 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Qiaodong Branch | 313581003039 | 广州银行股份有限公司桥东支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Senbao Branch | 313581002011 | 广州银行股份有限公司森保支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Shahe Branch | 313581002982 | 广州银行股份有限公司沙河支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Shuiyin Branch | 313581002191 | 广州银行股份有限公司水荫支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.