CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5810Mã khu vực
0279Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Yongfu Branch | 313581002790 | 广州银行股份有限公司永福支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Jiangnan Avenue Branch | 313581002853 | 广州银行股份有限公司江南大道支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Square Branch | 313581002974 | 广州银行股份有限公司广州花城广场支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Science City Branch | 313581003321 | 广州银行股份有限公司科学城支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Qianjin Branch | 313581003356 | 广州银行股份有限公司前进支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Yuzhu Branch | 313581003006 | 广州银行股份有限公司鱼珠支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Xintang Branch | 313581003477 | 广州银行股份有限公司新塘支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313581003151 | 广州银行股份有限公司科技支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Nan'an Branch | 313581002669 | 广州银行股份有限公司南岸支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Xingang Branch | 313581002915 | 广州银行股份有限公司新港中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.