CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5810Mã khu vực
9401Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Business Department | 313581094011 | 九江银行股份有限公司广州分行营业部 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Development Zone Branch | 313581094100 | 九江银行股份有限公司广州开发区支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Zengcheng Small and Micro Branch | 313581003557 | 广州银行股份有限公司增城小微支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhujiang Branch | 313581002888 | 广州银行股份有限公司珠江支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 313581094095 | 九江银行股份有限公司广东自贸试验区南沙支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 313581094038 | 九江银行股份有限公司广州海珠支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581094003 | 九江银行股份有限公司广州分行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zengcheng Branch | 313581003549 | 广州银行股份有限公司增城支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Zhanxi Branch | 313581002386 | 广州银行股份有限公司站西支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Guangyuan Branch | 313581094046 | 九江银行股份有限公司广州广园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.