CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5130Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Science and Technology Branch | 313513000206 | 中原银行股份有限公司南阳科技支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Dengzhou Branch | 313513280965 | 中原银行股份有限公司邓州支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Jianxi Branch | 313513000191 | 中原银行股份有限公司南阳建西支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 313603000187 | 广东华兴银行股份有限公司中山分行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Chang'an Fudu Branch | 313602021053 | 东莞银行股份有限公司长安富都支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Chang'an Fujing Branch | 313602021045 | 东莞银行股份有限公司长安富京支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Donghu Branch | 313602001065 | 东莞银行股份有限公司东湖支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Tangxia Yingbin Branch | 313602031059 | 东莞银行股份有限公司塘厦迎宾支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Yunhe Jingu Branch | 313602009094 | 东莞银行股份有限公司运河金古支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Branch | 313602001016 | 东莞银行股份有限公司中心区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.