CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5142Mã khu vực
8090Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Tanghe Branch | 313514280900 | 中原银行股份有限公司唐河支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Chang'an Fuchang Branch | 313602021061 | 东莞银行股份有限公司长安富昌支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Changping Jinyang Branch | 313602014023 | 东莞银行股份有限公司常平金羊支行 |
| Bank of Dongguan Co., Ltd. Houjie New Town Branch | 313602019020 | 东莞银行股份有限公司厚街新城支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Zhenxing Branch | 313602008091 | 东莞银行股份有限公司虎门镇兴支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Mayong Ouyong Branch | 313602018024 | 东莞银行股份有限公司麻涌鸥涌支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Shipai Branch | 313602013012 | 东莞银行股份有限公司石排支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Central District Zhenghe Branch | 313602001081 | 东莞银行股份有限公司中心区政和支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Clearing Center | 313602038010 | 珠海华润银行股份有限公司东莞分行清算中心 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Oilfield Daqing Branch | 313513000773 | 中原银行股份有限公司南阳油田大庆支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.