CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5130Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Zhongnan Branch | 313513000319 | 中原银行股份有限公司南阳中南支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Oilfield Branch | 313513080416 | 中原银行股份有限公司南阳油田支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Zhenxing Branch | 313513000214 | 中原银行股份有限公司南阳振兴支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Zhongxi Branch | 313513000327 | 中原银行股份有限公司南阳中西支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanyang Sunshine Branch | 313513000020 | 中原银行股份有限公司南阳阳光支行 |
| Sheqi Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313514180995 | 中原银行股份有限公司社旗支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Tanghe Branch | 313514280900 | 中原银行股份有限公司唐河支行 |
| Neixiang Branch of Zhongyuan Bank Co., Ltd. | 313513888083 | 中原银行股份有限公司内乡支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Nanzhao Branch | 313513300975 | 中原银行股份有限公司南召支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Tongbai Dongyou District Branch | 313513000732 | 中原银行股份有限公司桐柏东油区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.