CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5156Mã khu vực
6001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Guangshan Branch | 313515660010 | 郑州银行股份有限公司光山支行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch | 313515860011 | 郑州银行股份有限公司商城支行 |
| Bank of Zhengzhou Co., Ltd. Xinyang Branch | 313515060000 | 郑州银行股份有限公司信阳分行 |
| Zhengzhou Bank Co., Ltd. Xinyang Dongfanghong Avenue Branch | 313515060026 | 郑州银行股份有限公司信阳东方红大道支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Gushi Branch | 313515700342 | 中原银行股份有限公司固始支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Guangshan Xiancheng Branch | 313515600360 | 中原银行股份有限公司光山弦城支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Guangshan Branch | 313515600280 | 中原银行股份有限公司光山支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Huaibin Bincheng Branch | 313515315028 | 中原银行股份有限公司淮滨滨城支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Huaibin Branch | 313515300309 | 中原银行股份有限公司淮滨支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Huangchuan Branch | 313515500310 | 中原银行股份有限公司潢川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.