CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
7002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Dujiangyan Branch | 313651070026 | 四川天府银行股份有限公司都江堰支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Longquanyi Branch | 313651070067 | 四川天府银行股份有限公司成都龙泉驿支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch | 313651070075 | 四川天府银行股份有限公司成都锦江支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Binjiang Branch | 313651085575 | 天津银行股份有限公司成都滨江支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651072503 | 遂宁银行股份有限公司成都分行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651085500 | 天津银行股份有限公司成都分行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 313651085567 | 天津银行股份有限公司成都成华支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Qingyang Branch | 313651085534 | 天津银行股份有限公司成都青羊支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch | 313651085526 | 天津银行股份有限公司成都锦江支行 |
| Bank of Tianjin Co., Ltd. Chengdu Renbei Branch | 313651085559 | 天津银行股份有限公司成都人北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.