CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
7011Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Chuqiao Branch | 313651070114 | 四川天府银行股份有限公司成都簇桥支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu High-tech Branch | 313651070018 | 四川天府银行股份有限公司成都高新支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Jianghan Branch | 313651070034 | 四川天府银行股份有限公司成都江汉支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Guangdu Branch | 313651070235 | 四川天府银行股份有限公司成都广都支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Guanghua Branch | 313651070198 | 四川天府银行股份有限公司成都光华支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Jinhua Branch | 313651070202 | 四川天府银行股份有限公司成都锦华支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Century City Branch | 313651070155 | 四川天府银行股份有限公司成都世纪城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Pidu Branch | 313651070091 | 四川天府银行股份有限公司成都郫都支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 313651070139 | 四川天府银行股份有限公司成都成华支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Chengdu Jinfu Branch | 313651070083 | 四川天府银行股份有限公司成都金府支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.