CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
7203Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Longquanyi Branch | 313651072030 | 乐山市商业银行股份有限公司成都龙泉驿支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Jinniu Branch | 313651072064 | 乐山市商业银行股份有限公司成都金牛支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Renmin South Road Small and Micro Branch | 313651072048 | 乐山市商业银行股份有限公司成都人民南路小微支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Free Trade Zone Branch | 313651072056 | 乐山市商业银行股份有限公司成都自贸区支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Pidu Branch | 313651072021 | 乐山市商业银行股份有限公司郫都支行 |
| Luzhou Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651073993 | 泸州银行股份有限公司成都分行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 313651073008 | 绵阳市商业银行股份有限公司成都分行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Binjiang Branch | 313651071955 | 攀枝花市商业银行成都滨江支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Branch | 313651071998 | 攀枝花市商业银行成都分行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu High-tech Branch | 313651072005 | 攀枝花市商业银行成都高新支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.