CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6510Mã khu vực
7197Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Chengbei Branch | 313651071971 | 攀枝花市商业银行成都城北支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Jinjiang Branch | 313651071980 | 攀枝花市商业银行成都锦江支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Tianfu New District Branch | 313651071891 | 攀枝花市商业银行成都天府新区支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Wenjiang Branch | 313651071883 | 攀枝花市商业银行成都温江支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Wuhou Branch | 313651071963 | 攀枝花市商业银行成都武侯支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Dongmen Branch | 313651071922 | 攀枝花市商业银行股份有限公司成都东门支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Gaoshengqiao Branch | 313651071939 | 攀枝花市商业银行股份有限公司成都高升桥支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Guanghua Branch | 313651071906 | 攀枝花市商业银行股份有限公司成都光华支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Chengdu Kehua Branch | 313651071914 | 攀枝花市商业银行股份有限公司成都科华支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Chengdu Chenghua Branch | 313651071947 | 攀枝花市商业银行成都成华支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.