CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6620Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suining Bank Co., Ltd. Qixia Road Branch | 313662000419 | 遂宁银行股份有限公司栖霞路支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Renli Town Branch | 313662000355 | 遂宁银行股份有限公司仁里镇支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Shehong Jinhua Town Branch | 313662200308 | 遂宁银行股份有限公司射洪金华镇支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Shehong Taihe Avenue North Section Branch | 313662200189 | 遂宁银行股份有限公司射洪太和大道北段支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Shehong Guanghan Road Branch | 313662200172 | 遂宁银行股份有限公司射洪广寒路支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Shehong Renmin Street Branch | 313662200130 | 遂宁银行股份有限公司射洪人民街支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Shehong Xinyang Street Branch | 313662200156 | 遂宁银行股份有限公司射洪新阳街支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Suizhou South Road Branch | 313662000058 | 遂宁银行股份有限公司遂州南路支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Western Logistics Port Branch | 313662000275 | 遂宁银行股份有限公司西部物流港支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Head Office Business Department | 313662000234 | 遂宁银行股份有限公司总行营业部 |