CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6611Mã khu vực
7003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Wangcang Branch | 313661170037 | 绵阳市商业银行股份有限公司广元旺苍支行 |
| Ya'an City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Lizhou Branch | 313661000273 | 雅安市商业银行股份有限公司广元利州支行 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Lizhou Branch | 313661006238 | 浙江民泰商业银行股份有限公司广元利州支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. | 313662000015 | 遂宁银行股份有限公司 |
| Suining Bank Co., Ltd. Anjulanjiang Town Branch | 313662000314 | 遂宁银行股份有限公司安居拦江镇支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Anju Zhengdong Street Branch | 313662000099 | 遂宁银行股份有限公司安居正东街支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Anju Branch | 313662000111 | 遂宁银行股份有限公司安居支行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Chuanshan Branch | 313662000082 | 遂宁银行股份有限公司船山支行 |
| Innovation Industrial Park Branch of Suining Bank Co., Ltd. | 313662000259 | 遂宁银行股份有限公司创新工业园区支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Suining Branch | 313662060018 | 四川天府银行股份有限公司遂宁分行 |