CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6636Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suining Bank Co., Ltd. Ziyang Yanjiang Branch | 313663600281 | 遂宁银行股份有限公司资阳雁江支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Guangyuan Branch | 313661022015 | 长城华西银行股份有限公司广元分行 |
| Dazhou Bank Guangyuan Branch | 313661030120 | 达州银行广元支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Baolun Branch | 313661070050 | 绵阳市商业银行股份有限公司广元宝轮支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Cangxi Branch | 313661470043 | 绵阳市商业银行股份有限公司广元苍溪支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Cangxi Zhuangyuanqiao Branch | 313661470060 | 绵阳市商业银行股份有限公司广元苍溪状元桥支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Branch | 313661070009 | 绵阳市商业银行股份有限公司广元分行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Lizhou Branch | 313661070025 | 绵阳市商业银行股份有限公司广元利州支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Shangxi Branch | 313661070017 | 绵阳市商业银行股份有限公司广元上西支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Renmin Road Branch | 313661070076 | 绵阳市商业银行股份有限公司广元人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.