CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5540Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Zhuhui Branch | 313554003016 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳珠晖支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Leiyang Branch | 313554709012 | 华融湘江银行股份有限公司耒阳市支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Qidong County Branch | 313554673432 | 华融湘江银行股份有限公司祁东县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Shigu Branch | 313554001019 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳石鼓支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Xianji Branch | 313554003065 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳仙姬支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Ziyang Anyue Branch | 313663360626 | 成都银行股份有限公司资阳安岳支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Ziyang Branch | 313663660601 | 成都银行股份有限公司资阳分行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Ziyang Jianyang Branch | 313663760611 | 成都银行股份有限公司资阳简阳支行 |
| Bank of Chengdu Co., Ltd. Ziyang Lezhi Branch | 313663260633 | 成都银行股份有限公司资阳乐至支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Ziyang Branch | 313663661014 | 乐山市商业银行股份有限公司资阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.