CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5544Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengdong County Branch | 313554410018 | 华融湘江银行股份有限公司衡东县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Chuanshan Branch | 313554004011 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳船山支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Changning Branch | 313554583377 | 华融湘江银行股份有限公司常宁市支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Branch | 313554080009 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳分行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Branch Business Department | 313554001043 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳分行营业部 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Phoenix Branch | 313554006050 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳凤凰支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang High-tech Branch | 313554005047 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳高新支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Huayuan Branch | 313554008037 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳华源支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Hongyan Branch | 313554005055 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳鸿雁支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Jimao Branch | 313554003032 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳集贸支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.