CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6590Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suining Bank Co., Ltd. Mianyang Branch | 313659000362 | 遂宁银行股份有限公司绵阳分行 |
| Suining Bank Co., Ltd. Mianyang Science City Branch | 313659000387 | 遂宁银行股份有限公司绵阳科学城支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Changning Branch | 313554580801 | 长沙银行股份有限公司常宁支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Hengyang Branch | 313554080558 | 长沙银行股份有限公司衡阳分行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Leiyang Branch | 313554780900 | 长沙银行股份有限公司耒阳支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Zhuhui Branch | 313554080767 | 长沙银行股份有限公司珠晖支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengshan County Branch | 313554373423 | 华融湘江银行股份有限公司衡山县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Baisha Branch | 313554002089 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳白沙支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Changfeng Branch | 313554006084 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳长丰支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengnan County Branch | 313554273480 | 华融湘江银行股份有限公司衡南县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.