CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5540Mã khu vực
0601Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Hengzhou Branch | 313554006017 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳衡州支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Development Branch | 313554001051 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳开发支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Laiyan Branch | 313554001035 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳来雁支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Lixin Branch | 313554002072 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳立新支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Jinqiao Branch | 313554004020 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳金桥支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Pioneer Branch | 313554006033 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳先锋支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang United Branch | 313554005039 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳联合支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang County Branch | 313554173418 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Xiaoxiang Branch | 313554008012 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳潇湘支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Hengyang Yanfeng Branch | 313554002013 | 华融湘江银行股份有限公司衡阳雁峰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.