CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6597Mã khu vực
1402Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Wudu Branch | 313659714023 | 绵阳市商业银行股份有限公司武都支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Xishan East Road Branch | 313659004157 | 绵阳市商业银行股份有限公司西山东路支行 |
| Small Business Finance Department of Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. | 313659012009 | 绵阳市商业银行股份有限公司小企业金融部 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Xishan Branch | 313659004116 | 绵阳市商业银行股份有限公司西山支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 313659002022 | 绵阳市商业银行股份有限公司新华支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Santai Tongchuan Branch | 313659113027 | 绵阳市商业银行股份有限公司三台潼川支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Xinghewan Branch | 313659004173 | 绵阳市商业银行股份有限公司星河湾支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Yanting Yunxi Branch | 313659217015 | 绵阳市商业银行股份有限公司盐亭云溪支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Xinyi Branch | 313659004077 | 绵阳市商业银行股份有限公司新益支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Branch | 313659008019 | 绵阳市商业银行股份有限公司迎宾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.