CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5530Mã khu vực
8037Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Bank Co., Ltd. Xiangtan Fuxing Road Branch | 313553080371 | 长沙银行股份有限公司湘潭福星路支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Xiangtan Shaoshan Branch | 313553380499 | 长沙银行股份有限公司湘潭韶山支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Xiangtan Jiuhua Branch | 313553000580 | 长沙银行股份有限公司湘潭九华支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Shaoshan Branch | 313553331351 | 华融湘江银行股份有限公司韶山市支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch | 313553080007 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭分行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Diancheng Branch | 313553007042 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭电城支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Bantang Branch | 313553007903 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭板塘支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan High-tech Branch | 313553007026 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭高新支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Hexi Branch | 313553005070 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭河西支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch Business Department | 313553088010 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭分行营业部 |