CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5530Mã khu vực
0506Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Jinqiao Branch | 313553005061 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭金桥支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Jindu Branch | 313553005029 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭金都支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Jinxia Branch | 313553002039 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭金霞支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Construction Branch | 313553003033 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭建设支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Furong Branch | 313553007067 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭芙蓉支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan HSBC Branch | 313553001011 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭汇丰支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Jiefang South Road Branch | 313553004036 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭解放南路支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Phoenix Branch | 313553005045 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭凤凰支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Jiuhua Branch | 313553002047 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭九华支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Liancheng Branch | 313553002022 | 华融湘江银行股份有限公司湘潭莲城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.