CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
5530Mã khu vực
0404Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan County Branch313553004044华融湘江银行股份有限公司湘潭县支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Lanyuan Branch313553006031华融湘江银行股份有限公司湘潭岚园支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Yuhu Branch313553007608华融湘江银行股份有限公司湘潭雨湖支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Xiangjiang Branch313553007106华融湘江银行股份有限公司湘潭湘江支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Yuetang Branch313553007309华融湘江银行股份有限公司湘潭岳塘支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Zhaoshan Branch313553006058华融湘江银行股份有限公司湘潭昭山支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangxiang Branch313553270003华融湘江银行股份有限公司湘乡市支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Xiangtan Zhenxiang Branch313553004028华融湘江银行股份有限公司湘潭振湘支行
Chengdu Bank Yibin Branch313671061106成都银行宜宾分行
Chengdu Bank Yibin Jinsha Branch313671061114成都银行宜宾金沙支行
Hiển thị 11791–11800 trên 14342