CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6650Mã khu vực
9292Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Leshan City Commercial Bank | 313665092924 | 乐山市商业银行 |
| Leshan City Commercial Bank Dongda Street Branch | 313665000203 | 乐山市商业银行东大街支行 |
| Leshan City Commercial Bank Ebian Branch | 313666201118 | 乐山市商业银行峨边支行 |
| Leshan City Commercial Bank Phoenix Branch | 313665000342 | 乐山市商业银行凤凰支行 |
| Leshan City Commercial Bank Fengshi Street Branch | 313665300728 | 乐山市商业银行凤石街支行 |
| Leshan City Commercial Bank Gaobeimen Branch | 313665000326 | 乐山市商业银行高北门支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Baiyang West Road Branch | 313665003117 | 乐山市商业银行股份有限公司柏杨西路支行 |
| Leshan City Commercial Bank Emeishan Branch | 313666400616 | 乐山市商业银行峨眉山市支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Baoguo Branch | 313666406092 | 乐山市商业银行股份有限公司报国支行 |
| Leshan City Commercial Bank Dongfeng Branch | 313665000551 | 乐山市商业银行东风支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.