CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6654Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Jingyan Branch | 313665401011 | 乐山市商业银行股份有限公司井研支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Mianzhu Branch | 313665016017 | 乐山市商业银行股份有限公司棉竹支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Longyou Branch | 313665000287 | 乐山市商业银行股份有限公司龙游支行 |
| Leshan City Commercial Bank Baiyang Road Branch | 313665000238 | 乐山市商业银行柏杨路支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Street Branch | 313665410020 | 乐山市商业银行股份有限公司胜利街支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Muchuan Branch | 313665813017 | 乐山市商业银行股份有限公司沐川支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Shuangjiang Branch | 313665000560 | 乐山市商业银行股份有限公司双江支行 |
| Tongyue Road Branch of Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. | 313665000367 | 乐山市商业银行股份有限公司通悦路支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Crystal Plaza Branch | 313666400624 | 乐山市商业银行股份有限公司水晶广场支行 |
| Leshan City Commercial Bank Huangjiashan Branch | 313665000262 | 乐山市商业银行黄家山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.