CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6730Mã khu vực
6090Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Bank Nanchong Branch | 313673060906 | 成都银行南充分行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Nanchong Branch | 313673023014 | 长城华西银行股份有限公司南充分行 |
| Chengdu Bank Nanchong Shunqing Branch | 313673060914 | 成都银行南充顺庆支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Langzhong Branch | 313674371021 | 乐山市商业银行股份有限公司阆中支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Nanchong Branch | 313673071011 | 乐山市商业银行股份有限公司南充分行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Yingshan Branch | 313673673010 | 乐山市商业银行股份有限公司营山支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Nanchong Branch | 313673080003 | 绵阳市商业银行股份有限公司南充分行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Nanchong Nanmen Small and Micro Branch | 313673071038 | 乐山市商业银行股份有限公司南充南门小微支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. | 313673093259 | 四川天府银行股份有限公司 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Langzhong Xincun Road Branch | 313674300429 | 四川天府银行股份有限公司阆中新村路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.