CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6743Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Langzhong Branch | 313674300390 | 四川天府银行股份有限公司阆中支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Langzhong Badu Branch | 313674300033 | 四川天府银行股份有限公司阆中巴都支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Southern Branch | 313673400418 | 四川天府银行股份有限公司南部支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Southern Shubei Branch | 313673400442 | 四川天府银行股份有限公司南部蜀北支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Beicheng Branch | 313673000254 | 四川天府银行股份有限公司南充北城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Southeast Branch | 313673000238 | 四川天府银行股份有限公司南充东南支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanbu Dongfeng Road Branch | 313673400434 | 四川天府银行股份有限公司南部东风路支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Gaoping Branch | 313673000295 | 四川天府银行股份有限公司南充高坪支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Guozhou Branch | 313673000029 | 四川天府银行股份有限公司南充果州支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Heping Branch | 313673000061 | 四川天府银行股份有限公司南充和平支行 |