CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6730Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Shiyou South Road Branch | 313673000279 | 四川天府银行股份有限公司南充石油南路支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Wenfu Branch | 313673000174 | 四川天府银行股份有限公司南充文府支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Shunqing Branch | 313673000070 | 四川天府银行股份有限公司南充顺庆支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Jialing Branch | 313673000287 | 四川天府银行股份有限公司南充嘉陵支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Xicheng Branch | 313673000182 | 四川天府银行股份有限公司南充西城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Renmin North Road Branch | 313673000053 | 四川天府银行股份有限公司南充人民北路支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Xihe Branch | 313673000166 | 四川天府银行股份有限公司南充西河支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Yan'an Road Branch | 313673000220 | 四川天府银行股份有限公司南充延安路支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Qinghua Branch | 313673000131 | 四川天府银行股份有限公司南充潆华支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Xiaobei Street Branch | 313673000199 | 四川天府银行股份有限公司南充小北街支行 |