CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6738Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Peng'an Dongfeng Branch | 313673800352 | 四川天府银行股份有限公司蓬安东风支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Peng'an Square Branch | 313673800369 | 四川天府银行股份有限公司蓬安广场支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Xili Branch | 313673000140 | 四川天府银行股份有限公司南充西丽支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Peng'an Xiangru Branch | 313673800344 | 四川天府银行股份有限公司蓬安相如支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Peng'an Branch | 313673800336 | 四川天府银行股份有限公司蓬安支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Xichong Jincheng Branch | 313674200024 | 四川天府银行股份有限公司西充晋城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Branch | 313673000115 | 四川天府银行股份有限公司南充直属支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Xichong Tianbao Branch | 313674200032 | 四川天府银行股份有限公司西充天宝支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Xichong Branch | 313674200016 | 四川天府银行股份有限公司西充支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Yilong Branch | 313673900011 | 四川天府银行股份有限公司仪陇支行 |