CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6736Mã khu vực
0044Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Yingshan Zhengxi Street Branch | 313673600448 | 四川天府银行股份有限公司营山正西街支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Yingshan Mozi Street Branch | 313673600034 | 四川天府银行股份有限公司营山磨子街支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Yingshan Branch | 313673600384 | 四川天府银行股份有限公司营山支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Sales Department | 313673000012 | 四川天府银行股份有限公司营业部 |
| Zhejiang Mintai Commercial Bank Co., Ltd. Nanchong Langzhong Branch | 313674306224 | 浙江民泰商业银行股份有限公司南充阆中支行 |
| Dazhou Bank Co., Ltd. Bazhong Branch | 313675812015 | 达州银行股份有限公司巴中支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Bazhong Bazhou Branch | 313675890021 | 四川天府银行股份有限公司巴中巴州支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Bazhong East City Branch | 313675800047 | 四川天府银行股份有限公司巴中东城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Bazhong Nanjiang Branch | 313675700013 | 四川天府银行股份有限公司巴中南江支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Bazhong Branch | 313675890013 | 四川天府银行股份有限公司巴中分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.