CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6651Mã khu vực
3401Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Renshou Branch | 313665134016 | 乐山市商业银行股份有限公司仁寿支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Meishan Huanhu Road Branch | 313665231021 | 乐山市商业银行股份有限公司眉山环湖路支行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Meishan Branch | 313665231013 | 乐山市商业银行股份有限公司眉山分行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Pengshan Qinglong Branch | 313665732022 | 乐山市商业银行股份有限公司彭山青龙支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Meishan Renshou Branch | 313665160716 | 成都银行股份有限公司眉山仁寿支行 |
| Chengdu Bank Co., Ltd. Meishan Branch | 313665260700 | 成都银行股份有限公司眉山分行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Hongya Branch | 313665633018 | 乐山市商业银行股份有限公司洪雅支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Shaoguan Branch | 313582090010 | 东莞银行股份有限公司韶关分行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Ganzi Branch | 313681041011 | 乐山市商业银行股份有限公司甘孜分行 |
| Chengdu Bank Aba Branch | 313679061707 | 成都银行阿坝分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.