CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6859Mã khu vực
0803Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liangshan Commercial Bank Co., Ltd. Dechang County Yucai Road Branch | 313685908031 | 凉山州商业银行股份有限公司德昌县育才路支行 |
| Liangshan Commercial Bank Co., Ltd. Mianning County Hui'an Branch | 313685412049 | 凉山州商业银行股份有限公司冕宁县惠安支行 |
| Liangshan Commercial Bank Co., Ltd. Muli County Branch | 313684217016 | 凉山州商业银行股份有限公司木里县支行 |
| Liangshan Commercial Bank Hangtian Road Branch | 313684001061 | 凉山州商业银行航天路支行 |
| Liangshan Commercial Bank Donglu Branch | 313684511037 | 凉山州商业银行东路支行 |
| Liangshan Commercial Bank Co., Ltd. Yanyuan County Zhongxing Street Branch | 313684315039 | 凉山州商业银行股份有限公司盐源县中兴街支行 |
| Liangshan Commercial Bank Co., Ltd. Xichang Chuangye Innovation Road Branch | 313684002066 | 凉山州商业银行股份有限公司西昌创业创新路支行 |
| Liangshan Commercial Bank Aerospace Branch | 313684005013 | 凉山州商业银行航天支行 |
| Liangshan Commercial Bank Huili Branch | 313684511012 | 凉山州商业银行会理支行 |
| Liangshan Commercial Bank Huidong Branch | 313684610019 | 凉山州商业银行会东支行 |