CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6859Mã khu vực
0802Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liangshan Commercial Bank Huochangba Branch | 313685908023 | 凉山州商业银行火场坝支行 |
| Liangshan Commercial Bank Jiankang Road Branch | 313684002031 | 凉山州商业银行健康路支行 |
| Liangshan Commercial Bank Lugu Branch | 313685409012 | 凉山州商业银行泸沽支行 |
| Liangshan Commercial Bank Mianning Branch | 313685412016 | 凉山州商业银行冕宁支行 |
| Liangshan Commercial Bank Changzheng Road Branch | 313685412032 | 凉山州商业银行长征路支行 |
| Liangshan Commercial Bank Jincai Branch | 313684006032 | 凉山州商业银行金财支行 |
| Ningnan Branch of Liangshan Commercial Bank | 313684716018 | 凉山州商业银行宁南支行 |
| Liangshan Commercial Bank Panxi Branch | 313684001012 | 凉山州商业银行攀西支行 |
| Liangshan Commercial Bank Sanchakou Branch | 313684005030 | 凉山州商业银行三岔口支行 |
| Liangshan Commercial Bank Shengli South Road Branch | 313684005021 | 凉山州商业银行胜利南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.