CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6855Mã khu vực
1401Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liangshan Commercial Bank Yuexi Branch | 313685514012 | 凉山州商业银行越西支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Xichang Jingquan Road Branch | 313684000052 | 攀枝花市商业银行西昌井泉路支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Xichang Chuncheng Road Branch | 313684000028 | 攀枝花市商业银行股份有限公司西昌春城路支行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Liangshan Branch | 313684000010 | 攀枝花市商业银行凉山分行 |
| Panzhihua City Commercial Bank Co., Ltd. Xichang Chang'an Branch | 313684000036 | 攀枝花市商业银行股份有限公司西昌长安支行 |
| Liangshan Commercial Bank Government Community Branch | 313684001037 | 凉山州商业银行政府小区支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Liangshan Branch | 313684080013 | 四川天府银行股份有限公司凉山分行 |
| Liangshan Commercial Bank Yuecheng Branch | 313684002015 | 凉山州商业银行月城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Xichang Yuecheng Branch | 313684080021 | 四川天府银行股份有限公司西昌月城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Xichang Haihe Branch | 313684080030 | 四川天府银行股份有限公司西昌海河支行 |