CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6840Mã khu vực
0108Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liangshan Commercial Bank Shengli North Road Branch | 313684001088 | 凉山州商业银行胜利北路支行 |
| Liangshan Commercial Bank Shengli East Road Branch | 313684001053 | 凉山州商业银行胜利东路支行 |
| Liangshan Commercial Bank Xichang Branch | 313684003018 | 凉山州商业银行西昌支行 |
| Liangshan Commercial Bank Ximenpo Branch | 313684003034 | 凉山州商业银行西门坡支行 |
| Liangshan Commercial Bank College Branch | 313684004078 | 凉山州商业银行学院支行 |
| Liangshan Commercial Bank Yingbin Road Branch | 313684004086 | 凉山州商业银行迎宾路支行 |
| Liangshan Commercial Bank Yanyuan Branch | 313684315014 | 凉山州商业银行盐源支行 |
| Liangshan Commercial Bank Shuncheng Street Branch | 313684001045 | 凉山州商业银行顺城街支行 |
| Liangshan Commercial Bank Business Department | 313684006016 | 凉山州商业银行营业部 |
| Liangshan Commercial Bank Water and Power Branch | 313684004051 | 凉山州商业银行水电支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.