CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6730Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Oriental Garden Branch | 313673000334 | 四川天府银行股份有限公司南充东方花园支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Garden Branch | 313673000211 | 四川天府银行股份有限公司南充花园支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Jinquan Branch | 313673000045 | 四川天府银行股份有限公司南充金泉支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Jinyuling Branch | 313673000262 | 四川天府银行股份有限公司南充金鱼岭支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Technology Branch | 313673000326 | 四川天府银行股份有限公司南充科技支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Lianchi Branch | 313673000107 | 四川天府银行股份有限公司南充莲池支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Chapan Road Branch | 313673000342 | 四川天府银行股份有限公司南充茶盘路支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Fujiang Branch | 313673000158 | 四川天府银行股份有限公司南充涪江支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Qingxi Branch | 313673000300 | 四川天府银行股份有限公司南充清溪支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Nanchong Qingyuan Branch | 313673000088 | 四川天府银行股份有限公司南充清源支行 |