CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6875Mã khu vực
0097Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pengshui Branch of Chongqing Bank Co., Ltd. | 313687500971 | 重庆银行股份有限公司彭水支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Xiushan Wuyue Square Branch | 313687200033 | 重庆银行股份有限公司秀山五岳广场支行 |
| Bank of Chongqing Qianjiang Branch | 313687000015 | 重庆银行黔江支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Youyang Branch | 313687400948 | 重庆银行股份有限公司酉阳支行 |
| Chongqing Bank Co., Ltd. Shizhu Branch | 313687100016 | 重庆银行股份有限公司石柱支行 |
| Chongqing Bank Xiushan Branch | 313687200025 | 重庆银行秀山支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Chongqing Xiushan Branch | 313687240014 | 哈尔滨银行股份有限公司重庆秀山支行 |
| Bank of Guiyang Co., Ltd. Qianxinan Branch | 313707038115 | 贵阳银行股份有限公司黔西南分行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Anlong Branch | 313707838416 | 贵阳银行股份有限公司安龙支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Ceheng Branch | 313707738516 | 贵阳银行股份有限公司册亨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.