CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7070Mã khu vực
3813Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xingyi Xiawutun Small and Micro Branch | 313707038131 | 贵阳银行股份有限公司兴义下午屯小微支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xingyi Zhexing Small and Micro Branch | 313707038158 | 贵阳银行股份有限公司兴义浙兴小微支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Yilong Branch | 313707068119 | 贵阳银行股份有限公司义龙支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zhenfeng Branch | 313707538316 | 贵阳银行股份有限公司贞丰支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xingyi Panjiang Branch | 313707038916 | 贵阳银行股份有限公司兴义盘江支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Anlong Branch | 313707861031 | 贵州银行股份有限公司安龙支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Qianxinan Branch | 313707061045 | 贵州银行股份有限公司黔西南分行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Ceheng Branch | 313707761062 | 贵州银行股份有限公司册亨支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Wangmo Branch | 313707661091 | 贵州银行股份有限公司望谟支行 |
| Pu'an Branch of Bank of Guizhou Co., Ltd. | 313707361077 | 贵州银行股份有限公司普安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.