CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7074Mã khu vực
6108Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guizhou Bank Co., Ltd. Qinglong Branch | 313707461086 | 贵州银行股份有限公司晴隆支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Xingren Branch | 313707261014 | 贵州银行股份有限公司兴仁支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Xingyi Mujia Branch | 313707061053 | 贵州银行股份有限公司兴义木贾支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Zhenfeng Branch | 313707561025 | 贵州银行股份有限公司贞丰支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Xingyi Ruijin Branch | 313707061004 | 贵州银行股份有限公司兴义瑞金支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Anshun Beihang Road Community Branch | 313711035147 | 贵阳银行股份有限公司安顺北航路社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Anshun Branch | 313711035114 | 贵阳银行股份有限公司安顺分行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Anshun Development Zone Branch | 313711035198 | 贵阳银行股份有限公司安顺开发区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Anshun Jiahe Small and Micro Branch | 313711035163 | 贵阳银行股份有限公司安顺嘉和小微支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Anshun Miaoling Tunpu Small and Micro Branch | 313711035171 | 贵阳银行股份有限公司安顺苗岭屯堡小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.