CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7110Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Anshun Dongguan Branch | 313711000131 | 贵州银行股份有限公司安顺东关支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Anshun Branch | 313711000012 | 贵州银行股份有限公司安顺分行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Anshun Fenghuangshan Branch | 313711000045 | 贵州银行股份有限公司安顺凤凰山支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Anshun Gufu Street Branch | 313711000158 | 贵州银行股份有限公司安顺顾府街支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Anshun Jian'an Branch | 313711000088 | 贵州银行股份有限公司安顺建安支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Anshun Dashizi Branch | 313711000029 | 贵州银行股份有限公司安顺大十字支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Anshun Development Zone Branch | 313711000140 | 贵州银行股份有限公司安顺开发区支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Anshun Qianzhong Branch | 313711000061 | 贵州银行股份有限公司安顺黔中支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Anshun Tuobaoshan Branch | 313711000053 | 贵州银行股份有限公司安顺驼宝山支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Anshun Huaxi Branch | 313711000070 | 贵州银行股份有限公司安顺华西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.