CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7073Mã khu vực
3871Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Pu'an Branch | 313707338710 | 贵阳银行股份有限公司普安支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Qinglong Branch | 313707438819 | 贵阳银行股份有限公司晴隆支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Wangmo Branch | 313707638616 | 贵阳银行股份有限公司望谟支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xingyi Mujia Small and Micro Branch | 313707038140 | 贵阳银行股份有限公司兴义木贾小微支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xingyi Jushan Branch | 313707038924 | 贵阳银行股份有限公司兴义桔山支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xingyi Huayue Community Branch | 313707038174 | 贵阳银行股份有限公司兴义花月社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xingren Branch | 313707238212 | 贵阳银行股份有限公司兴仁支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xingyi Sanhe Community Branch | 313707038199 | 贵阳银行股份有限公司兴义三和社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xingyi Shuimu Community Branch | 313707038166 | 贵阳银行股份有限公司兴义水木社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xingyi Sports City Community Branch | 313707038182 | 贵阳银行股份有限公司兴义体育城社区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.