CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
1231Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 313701012313 | 贵阳银行股份有限公司金华支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 313701022017 | 贵阳银行股份有限公司金城支行 |
| Jinshi Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313701012047 | 贵阳银行股份有限公司金石支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Jinxin Branch | 313701004047 | 贵阳银行股份有限公司金新支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Jinyang Branch | 313701009034 | 贵阳银行股份有限公司金阳支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Jiuhua Branch | 313701048025 | 贵阳银行股份有限公司九化支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Kaiyang Nanshan Community Branch | 313701017067 | 贵阳银行股份有限公司开阳南山社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Juxing Branch | 313701006010 | 贵阳银行股份有限公司聚兴支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Kaiyang Nanmudu Town Small and Micro Branch | 313701017075 | 贵阳银行股份有限公司开阳楠木渡镇小微支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Kaiyang Shuangliu Town Small and Micro Branch | 313701017083 | 贵阳银行股份有限公司开阳双流镇小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.