CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
1808Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Lindu Branch | 313701018086 | 贵阳银行股份有限公司磷都支行 |
| Kaiyang Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313701070014 | 贵阳银行股份有限公司开阳支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Science City Branch | 313701014010 | 贵阳银行股份有限公司科学城支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Longjing Branch | 313701007012 | 贵阳银行股份有限公司龙井支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Aluminum City Branch | 313701009026 | 贵阳银行股份有限公司铝城支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Nanchang Road Branch | 313701005068 | 贵阳银行股份有限公司南厂路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Pantao Branch | 313701026026 | 贵阳银行股份有限公司蟠桃支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Nanming Branch | 313701005017 | 贵阳银行股份有限公司南明支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Putuo Road Branch | 313701003038 | 贵阳银行股份有限公司普陀路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Qixing Branch | 313701030017 | 贵阳银行股份有限公司齐兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.