CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
1203Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Auto City Branch | 313701012039 | 贵阳银行股份有限公司汽车城支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Qingxi Branch | 313701029032 | 贵阳银行股份有限公司清溪支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Qingzhen Baihua Community Branch | 313701014892 | 贵阳银行股份有限公司清镇百花社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Qingzhen Yunling Branch | 313701014841 | 贵阳银行股份有限公司清镇云岭支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Qingzhenzhanjie Branch | 313701014850 | 贵阳银行股份有限公司清镇站街支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Rongzhu Branch | 313701019048 | 贵阳银行股份有限公司榕筑支行 |
| Century City Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313701015037 | 贵阳银行股份有限公司世纪城支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Ruinan Branch | 313701003011 | 贵阳银行股份有限公司瑞南支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Shibei Road Branch | 313701028030 | 贵阳银行股份有限公司市北路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Sanqiao Branch | 313701001056 | 贵阳银行股份有限公司三桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.