CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
4801Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Qingzhen Branch | 313701048017 | 贵阳银行股份有限公司清镇支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Shinan Branch | 313701016023 | 贵阳银行股份有限公司市南支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Shawen Branch | 313701016066 | 贵阳银行股份有限公司沙文支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Shixi Road Branch | 313701035019 | 贵阳银行股份有限公司市西路支行 |
| Century City Community Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313701010065 | 贵阳银行股份有限公司世纪城社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Ruijin Branch | 313701002016 | 贵阳银行股份有限公司瑞金支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Shuanglong Airport Branch | 313701015756 | 贵阳银行股份有限公司双龙航空港支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Tieyun Branch | 313701029016 | 贵阳银行股份有限公司铁运支行 |
| Taiciqiao Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313701004039 | 贵阳银行股份有限公司太慈桥支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Waihuan East Road Branch | 313701005041 | 贵阳银行股份有限公司外环东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.