CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
9927Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Xiuwen Branch | 313701099279 | 贵州银行股份有限公司修文支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Zhaohui Branch | 313701013197 | 贵阳银行股份有限公司贵阳朝晖支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Hongyun Community Branch | 313701012151 | 贵阳银行股份有限公司贵阳红云社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Jinmai Community Branch | 313701012119 | 贵阳银行股份有限公司贵阳金麦社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Huaxi Bigui Community Branch | 313701012080 | 贵阳银行股份有限公司贵阳花溪碧桂社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Jinshi Community Branch | 313701011861 | 贵阳银行股份有限公司贵阳金狮社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Zhongtian Community Branch | 313701011958 | 贵阳银行股份有限公司贵阳中天社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Railway Station Branch | 313701029065 | 贵阳银行股份有限公司火车站支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Exhibition City Branch | 313701001021 | 贵阳银行股份有限公司会展城支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Pantao Branch | 313701026026 | 贵阳银行股份有限公司蟠桃支行 |