CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
7102Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Wangchengpo Branch | 313701071025 | 贵阳银行股份有限公司望城坡支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Guikai Road Branch | 313701099131 | 贵州银行股份有限公司贵阳贵开路支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Century City Xingfu Road Branch | 313701099096 | 贵州银行股份有限公司贵阳世纪城兴福路支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Xiaohe Branch | 313701099115 | 贵州银行股份有限公司贵阳小河支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Yunyan Branch | 313701000221 | 贵州银行股份有限公司贵阳云岩支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Guiyang Guanshanhu Branch | 313701091067 | 四川天府银行股份有限公司贵阳观山湖支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Fuyuan Pharmaceutical Logistics Park Small and Micro Branch | 313701019984 | 贵阳银行股份有限公司贵阳富源医药物流园小微支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Exhibition Community Branch | 313701011175 | 贵阳银行股份有限公司贵阳会展社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Financial City Branch | 313701006036 | 贵阳银行股份有限公司贵阳金融城支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Guiyang Future Ark Anjing Village Community Branch | 313701017472 | 贵阳银行股份有限公司贵阳未来方舟安井村社区支行 |