CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
1601Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wanjiang Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313701016015 | 贵阳银行股份有限公司万江支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Wudang Branch | 313701008015 | 贵阳银行股份有限公司乌当支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Southwest Commercial City Branch | 313701016865 | 贵阳银行股份有限公司西南商贸城支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Wangchengpo Branch | 313701071025 | 贵阳银行股份有限公司望城坡支行 |
| Weiqing Road Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313701001048 | 贵阳银行股份有限公司威清路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xifeng Branch | 313701071017 | 贵阳银行股份有限公司息烽支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xiaohe Branch | 313701049010 | 贵阳银行股份有限公司小河支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xinhua Road Branch | 313701011062 | 贵阳银行股份有限公司新华路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xintian Road Branch | 313701008023 | 贵阳银行股份有限公司新天路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Shenqi Branch | 313701002207 | 贵阳银行股份有限公司神奇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.