CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
2801Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 313701028013 | 贵阳银行股份有限公司三合支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Shachong North Road Branch | 313701049028 | 贵阳银行股份有限公司沙冲北路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xiuwen Branch | 313701072010 | 贵阳银行股份有限公司修文支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xingzhu Branch | 313701011011 | 贵阳银行股份有限公司兴筑支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Xiuwen Longgang Branch | 313701017260 | 贵阳银行股份有限公司修文龙岗支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Yan'an Middle Road Branch | 313701002057 | 贵阳银行股份有限公司延安中路支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Yunyan Branch | 313701019013 | 贵阳银行股份有限公司云岩支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Zazuo Branch | 313701012014 | 贵阳银行股份有限公司扎佐支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Yunxi Branch | 313701017026 | 贵阳银行股份有限公司云溪支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Yan'an West Road Branch | 313701005025 | 贵阳银行股份有限公司延安西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.