CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
9904Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Baoshan Branch | 313701099045 | 贵州银行股份有限公司贵阳宝山支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Poly Yunshan Branch | 313701099334 | 贵州银行股份有限公司贵阳保利云山支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Gui'an New District Branch | 313701099295 | 贵州银行股份有限公司贵安新区支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Gui'an University Town Branch | 313701099326 | 贵州银行股份有限公司贵安大学城支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. | 313701099012 | 贵州银行股份有限公司 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Beijing Road Branch | 313701099383 | 贵州银行股份有限公司贵阳北京路支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Beijing West Road Community Branch | 313701099211 | 贵州银行股份有限公司贵阳北京西路社区支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Fushui Road Branch | 313701099053 | 贵州银行股份有限公司贵阳富水路支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Huaguoyuan Branch | 313701099300 | 贵州银行股份有限公司贵阳花果园支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Convention and Exhibition City Branch | 313701099220 | 贵州银行股份有限公司贵阳会展城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.