CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
9944Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Daqing Road Branch | 313701099447 | 贵州银行股份有限公司贵阳大庆路支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Liyang Branch | 313701099246 | 贵州银行股份有限公司贵阳黎阳支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Baiyun Branch | 313701099391 | 贵州银行股份有限公司贵阳白云支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Qingzhen Branch | 313701099287 | 贵州银行股份有限公司贵阳清镇支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Nanming Branch | 313701010602 | 贵州银行股份有限公司贵阳南明支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Beijing West Road Branch | 313701099439 | 贵州银行股份有限公司贵阳北京西路支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Orchid Square Branch | 313701099406 | 贵州银行股份有限公司贵阳兰花广场支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Shixin Branch | 313701099342 | 贵州银行股份有限公司贵阳石欣支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Ruijin Branch | 313701099070 | 贵州银行股份有限公司贵阳瑞金支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Huaxi Branch | 313701099088 | 贵州银行股份有限公司贵阳花溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.