CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
9915Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Wudang Branch | 313701099158 | 贵州银行股份有限公司贵阳乌当支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Xifeng Branch | 313701099238 | 贵州银行股份有限公司贵阳息烽支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Xiaoshizi Branch | 313701099061 | 贵州银行股份有限公司贵阳小十字支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Xiaohe Branch | 313701099115 | 贵州银行股份有限公司贵阳小河支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Xinxingyuan Branch | 313701099367 | 贵州银行股份有限公司贵阳新星园支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Friendship Branch | 313701060013 | 贵州银行股份有限公司贵阳友谊支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Exhibition Hall Branch | 313701099123 | 贵州银行股份有限公司贵阳展览馆支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Yunhuan Road Community Branch | 313701099140 | 贵州银行股份有限公司贵阳云环路社区支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Yunyan Branch | 313701000221 | 贵州银行股份有限公司贵阳云岩支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Guiyang Zhongdu Branch | 313701099182 | 贵州银行股份有限公司贵阳中都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.