CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7010Mã khu vực
9106Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Guiyang Guanshanhu Branch | 313701091067 | 四川天府银行股份有限公司贵阳观山湖支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Guiyang Huaxi Branch | 313701091042 | 四川天府银行股份有限公司贵阳花溪支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Guiyang Branch (not handling external business) | 313701091018 | 四川天府银行股份有限公司贵阳分行(不对外办理业务) |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Guiyang Yunyan Branch | 313701091034 | 四川天府银行股份有限公司贵阳云岩支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Guiyang Xiaohe Branch | 313701091059 | 四川天府银行股份有限公司贵阳小河支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Guiyang Qingzhen Branch | 313701091083 | 四川天府银行股份有限公司贵阳清镇支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Guiyang Century City Branch | 313701091106 | 四川天府银行股份有限公司贵阳世纪城支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Guiyang Wudang Branch | 313701091075 | 四川天府银行股份有限公司贵阳乌当支行 |
| Bank of Guiyang Co., Ltd. Liupanshui Didu New Town Community Branch | 313702037152 | 贵阳银行股份有限公司六盘水帝都新城社区支行 |
| Bank of Chongqing Co., Ltd. Liupanshui Zhongshan Middle Road Branch | 313702000045 | 重庆银行股份有限公司六盘水钟山中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.