CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7020Mã khu vực
3716Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Bank Co., Ltd. Liupanshui Jianshe Road Small and Micro Branch | 313702037169 | 贵阳银行股份有限公司六盘水建设路小微支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Liupanshui Branch | 313702037110 | 贵阳银行股份有限公司六盘水分行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Liupanshui Hongguo Economic Development Zone Small and Micro Branch | 313702237131 | 贵阳银行股份有限公司六盘水红果经济开发区小微支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Liupanshui Hongqiao Branch | 313702037193 | 贵阳银行股份有限公司六盘水红桥支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Liupanshui Fenghuangshan Community Branch | 313702037144 | 贵阳银行股份有限公司六盘水凤凰山社区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Liuzhi Special Zone Branch | 313702137316 | 贵阳银行股份有限公司六枝特区支行 |
| Guiyang Bank Co., Ltd. Panzhou Branch | 313702237211 | 贵阳银行股份有限公司盘州支行 |
| Liupanshui Zhongshan Branch of Guiyang Bank Co., Ltd. | 313702037185 | 贵阳银行股份有限公司六盘水钟山支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Liupanshui Dexinyuan Branch | 313702046016 | 贵州银行股份有限公司六盘水德馨园支行 |
| Bank of Guizhou Co., Ltd. Liupanshui Branch Business Department | 313702045013 | 贵州银行股份有限公司六盘水分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.